Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2803400559 | Nối gân duỗi | Nối gân duỗi | 3 302 900đ | 3 302 900đ | |
| 2 | 2803370559 | Nối gân gấp | Nối gân gấp | 3 302 900đ | 3 302 900đ | |
| 3 | 2803350556 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | 4 102 500đ | 4 102 500đ | |
| 4 | 2802880576 | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật | 2 767 900đ | 2 767 900đ | |
| 5 | 2802800571 | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè | 3 226 900đ | 3 226 900đ | |
| 6 | 2802640653 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú | 3 135 800đ | 3 135 800đ | |
| 7 | 2801620576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | 2 767 900đ | 2 767 900đ | |
| 8 | 2801610576 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | 2 767 900đ | 2 767 900đ | |
| 9 | 2801100584 | Khâu vết thương vùng môi | Khâu vết thương vùng môi | 1 509 500đ | 1 509 500đ | |
| 10 | 2800950836 | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm) | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm) | 812 100đ | 812 100đ | |
| 11 | 2800330773 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | 1 043 500đ | 1 043 500đ | |
| 12 | 2800101044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên | 771 000đ | 771 000đ | |
| 13 | 2800091044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm | 771 000đ | 771 000đ | |
| 14 | 2704340689 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | 5 503 300đ | 5 503 300đ | |
| 15 | 2703331197 | Nội soi ổ bụng chẩn đoán | Nội soi ổ bụng chẩn đoán | 1 596 600đ | 1 596 600đ | |
| 16 | 2703321196 | Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu | Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu | 2 434 500đ | 2 434 500đ | |
| 17 | 2702741196 | Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | 2 434 500đ | 2 434 500đ | |
| 18 | 2702730473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | 3 431 900đ | 3 431 900đ | |
| 19 | 2701910451 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | 3 136 900đ | 3 136 900đ | |
| 20 | 2701902039 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | 2 818 700đ | 2 818 700đ |
Hotline