Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2201431303 | Máu lắng (bằng máy tự động) | Máu lắng (bằng máy tự động) | 37 300đ | 37 300đ | |
| 2 | 2201421304 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | 24 800đ | 24 800đ | |
| 3 | 2201401360 | Tìm giun chỉ trong máu | Tìm giun chỉ trong máu | 37 300đ | 37 300đ | |
| 4 | 2201381362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | 39 700đ | 39 700đ | |
| 5 | 2201371361 | Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ | Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ | 18 600đ | 18 600đ | |
| 6 | 2201361363 | Tìm mảnh vỡ hồng cầu | Tìm mảnh vỡ hồng cầu | 18 600đ | 18 600đ | |
| 7 | 2201341296 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | 28 400đ | 28 400đ | |
| 8 | 2201251298 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | 74 600đ | 74 600đ | |
| 9 | 2201241298 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | 74 600đ | 74 600đ | |
| 10 | 2201231297 | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | 70 800đ | 70 800đ | |
| 11 | 2201211369 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 49 700đ | 49 700đ | |
| 12 | 2201201370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 43 500đ | 43 500đ | |
| 13 | 2201191368 | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | 39 700đ | 39 700đ | |
| 14 | 2201171503 | Định lượng sắt huyết thanh | Định lượng sắt huyết thanh | 33 600đ | 33 600đ | |
| 15 | 2201021341 | Sức bền thẩm thấu hồng cầu | Sức bền thẩm thấu hồng cầu | 40 900đ | 40 900đ | |
| 16 | 2200551346 | Thời gian phục hồi canxi | Thời gian phục hồi canxi | 33 500đ | 33 500đ | |
| 17 | 2200431241 | Định lượng FDP | Định lượng FDP | 148 400đ | 148 400đ | |
| 18 | 2200211219 | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | 16 000đ | 16 000đ | |
| 19 | 2200201347 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | 52 100đ | 52 100đ | |
| 20 | 2200191348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 13 600đ | 13 600đ |
Hotline