Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1806290166 | Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm | Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm | 586 300đ | 586 300đ | |
| 2 | 1801270028 | Chụp X-quang tại giường | Chụp X-quang tại giường | 73 300đ | 73 300đ | |
| 3 | 1801250029 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim] | 105 300đ | 105 300đ | |
| 4 | 1801250028 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 5 | 1801250012 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] | 64 300đ | 64 300đ | |
| 6 | 1801240034 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] | 264 800đ | 264 800đ | |
| 7 | 1801240016 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang] | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang] | 109 300đ | 109 300đ | |
| 8 | 1801230028 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 9 | 1801230012 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64 300đ | 64 300đ | |
| 10 | 1801230010 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58 300đ | 58 300đ | |
| 11 | 1801220028 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 12 | 1801220013 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77 300đ | 77 300đ | |
| 13 | 1801220011 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64 300đ | 64 300đ | |
| 14 | 1801210029 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] | 105 300đ | 105 300đ | |
| 15 | 1801210013 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77 300đ | 77 300đ | |
| 16 | 1801210011 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64 300đ | 64 300đ | |
| 17 | 1801200028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 18 | 1801200012 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64 300đ | 64 300đ | |
| 19 | 1801200010 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58 300đ | 58 300đ | |
| 20 | 1801190029 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] | 105 300đ | 105 300đ |
Hotline