Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1800920011 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64 300đ | 64 300đ | |
| 2 | 1800910029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105 300đ | 105 300đ | |
| 3 | 1800910013 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | 77 300đ | 77 300đ | |
| 4 | 1800910011 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64 300đ | 64 300đ | |
| 5 | 1800900029 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105 300đ | 105 300đ | |
| 6 | 1800900013 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77 300đ | 77 300đ | |
| 7 | 1800900011 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64 300đ | 64 300đ | |
| 8 | 1800890028 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 9 | 1800890010 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58 300đ | 58 300đ | |
| 10 | 1800870028 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 11 | 1800870013 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77 300đ | 77 300đ | |
| 12 | 1800870010 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58 300đ | 58 300đ | |
| 13 | 1800860029 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105 300đ | 105 300đ | |
| 14 | 1800860028 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 15 | 1800860013 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77 300đ | 77 300đ | |
| 16 | 1800820028 | Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 17 | 1800812001 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | 16 100đ | 16 100đ | |
| 18 | 1800800028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 19 | 1800800010 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58 300đ | 58 300đ | |
| 20 | 1800780028 | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ |
Hotline