Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1700010254 | Điều trị bằng sóng ngắn | Điều trị bằng sóng ngắn | 41 100đ | 41 100đ | |
| 2 | 1603371053 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | 1 832 000đ | 1 832 000đ | |
| 3 | 1603351022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Nắn sai khớp thái dương hàm | 110 800đ | 110 800đ | |
| 4 | 1602391029 | Nhổ chân răng sữa | Nhổ chân răng sữa | 46 600đ | 46 600đ | |
| 5 | 1602381029 | Nhổ răng sữa | Nhổ răng sữa | 46 600đ | 46 600đ | |
| 6 | 1602361019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 112 500đ | 112 500đ | |
| 7 | 1602331050 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | 493 500đ | 493 500đ | |
| 8 | 1602321017 | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | 415 500đ | 415 500đ | |
| 9 | 1602321016 | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | 296 100đ | 296 100đ | |
| 10 | 1602301010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | 380 100đ | 380 100đ | |
| 11 | 1602261035 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | 245 500đ | 245 500đ | |
| 12 | 1602251035 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | 245 500đ | 245 500đ | |
| 13 | 1602241035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | 245 500đ | 245 500đ | |
| 14 | 1602221035 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | 245 500đ | 245 500đ | |
| 15 | 1602141007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 178 900đ | 178 900đ | |
| 16 | 1602061026 | Nhổ răng thừa | Nhổ răng thừa | 239 500đ | 239 500đ | |
| 17 | 1602051024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 217 200đ | 217 200đ | |
| 18 | 1602041025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 110 600đ | 110 600đ | |
| 19 | 1602031026 | Nhổ răng vĩnh viễn | Nhổ răng vĩnh viễn | 239 500đ | 239 500đ | |
| 20 | 1602021028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | 398 600đ | 398 600đ |
Hotline