Bảng giá dịch vụ

Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
STT Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư Tên dịch vụ phê duyệt giá Mức giá do quỹ BHYT thanh toán Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán Ghi chú
1 1602011028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân 398 600đ 398 600đ
2 1602001028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới 398 600đ 398 600đ
3 1601991028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên 398 600đ 398 600đ
4 1601981026 Phẫu thuật nhổ răng ngầm Phẫu thuật nhổ răng ngầm 239 500đ 239 500đ
5 1601971036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ 369 500đ 369 500đ
6 1600721018 Phục hồi cổ răng bằng Composite Phục hồi cổ răng bằng Composite 369 500đ 369 500đ
7 1600711018 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement 369 500đ 369 500đ
8 1600701031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 280 500đ 280 500đ
9 1600681031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 280 500đ 280 500đ
10 1600671031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite 280 500đ 280 500đ
11 1600611011 Điều trị tủy lại Điều trị tủy lại 987 500đ 987 500đ
12 1600511015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] 991 000đ 991 000đ
13 1600511014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] 455 500đ 455 500đ
14 1600511013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] 861 000đ 861 000đ
15 1600511012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] 631 000đ 631 000đ
16 1600431021 Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm] Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm] 92 500đ 92 500đ
17 1600431020 Lấy cao răng [hai hàm] Lấy cao răng [hai hàm] 159 100đ 159 100đ
18 1503040505 Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ 218 500đ 218 500đ
19 1503030205 Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] 275 600đ 275 600đ
20 1503030204 Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] 193 600đ 193 600đ
Hotline Hotline
VBot
Bạn cần hỗ trợ gì?
Bác Sĩ Ảo eMed
VBot
Chào bạn, mình là Bác sĩ ảo AI của eMed!
Bạn có thể nhập triệu chứng bệnh mình sẽ tư vấn cho bạn!
Bạn có thể nhờ mình tìm bệnh viện để khám, thông tin thuốc!
Cũng có thể kiểm tra mã số thuế doanh nghiệp kinh doanh hợp pháp không!
Thông tin Bs eMed AI tư vấn chỉ mang tính chất tham khảo. Aisum.vn