Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1402060730 | Bơm rửa lệ đạo | Bơm rửa lệ đạo | 41 200đ | 41 200đ | |
| 2 | 1402100799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 40 900đ | 40 900đ | |
| 3 | 1402120864 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | 344 200đ | 344 200đ | |
| 4 | 1402110842 | Rửa cùng đồ | Rửa cùng đồ | 48 300đ | 48 300đ | |
| 5 | 1402040075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Cắt chỉ khâu kết mạc | 40 300đ | 40 300đ | |
| 6 | 1402050759 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | 53 600đ | 53 600đ | |
| 7 | 1402070738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | 85 500đ | 85 500đ | |
| 8 | 1402030075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 40 300đ | 40 300đ | |
| 9 | 1402020785 | Lấy calci kết mạc | Lấy calci kết mạc | 40 900đ | 40 900đ | |
| 10 | 1402010769 | Khâu kết mạc [gây tê] | Khâu kết mạc [gây tê] | 897 100đ | 897 100đ | |
| 11 | 1401970854 | Bơm thông lệ đạo | Bơm thông lệ đạo | 105 800đ | 105 800đ | |
| 12 | 1402000782 | Lấy dị vật kết mạc | Lấy dị vật kết mạc | 71 500đ | 71 500đ | |
| 13 | 1401970855 | Bơm thông lệ đạo | Bơm thông lệ đạo | 65 100đ | 65 100đ | |
| 14 | 1401950857 | Tiêm hậu nhãn cầu | Tiêm hậu nhãn cầu | 55 000đ | 55 000đ | |
| 15 | 1401940857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | Tiêm cạnh nhãn cầu | 55 000đ | 55 000đ | |
| 16 | 1401920075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Cắt chỉ khâu giác mạc | 40 300đ | 40 300đ | |
| 17 | 1401930856 | Tiêm dưới kết mạc | Tiêm dưới kết mạc | 55 000đ | 55 000đ | |
| 18 | 1401870795 | Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ] | Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ] | 1 387 000đ | 1 387 000đ | |
| 19 | 1401870793 | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê] | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê] | 1 833 000đ | 1 833 000đ | |
| 20 | 1401870794 | Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê] | Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê] | 2 068 800đ | 2 068 800đ |
Hotline