Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1401870792 | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê] | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê] | 1 188 600đ | 1 188 600đ | |
| 2 | 1401870791 | Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê] | Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê] | 935 200đ | 935 200đ | |
| 3 | 1401870790 | Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê] | Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê] | 1 572 200đ | 1 572 200đ | |
| 4 | 1401870789 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] | 698 800đ | 698 800đ | |
| 5 | 1401870788 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] | 1 351 400đ | 1 351 400đ | |
| 6 | 1401850798 | Múc nội nhãn | Múc nội nhãn | 599 800đ | 599 800đ | |
| 7 | 1401840774 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | 830 200đ | 830 200đ | |
| 8 | 1401830796 | Bơm hơi /khí tiền phòng | Bơm hơi /khí tiền phòng | 830 200đ | 830 200đ | |
| 9 | 1401800805 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | 1 202 600đ | 1 202 600đ | |
| 10 | 1401790770 | Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc | Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc | 799 600đ | 799 600đ | |
| 11 | 1401770765 | Khâu củng mạc | Khâu củng mạc | 849 600đ | 849 600đ | |
| 12 | 1401780767 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | 1 244 100đ | 1 244 100đ | |
| 13 | 1401760770 | Khâu giác mạc [đơn thuần] | Khâu giác mạc [đơn thuần] | 799 600đ | 799 600đ | |
| 14 | 1401750839 | Khâu phủ kết mạc | Khâu phủ kết mạc | 698 800đ | 698 800đ | |
| 15 | 1401740773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | 1 043 500đ | 1 043 500đ | |
| 16 | 1401720772 | Khâu phục hồi bờ mi | Khâu phục hồi bờ mi | 813 600đ | 813 600đ | |
| 17 | 1401710769 | Khâu da mi đơn giản | Khâu da mi đơn giản | 897 100đ | 897 100đ | |
| 18 | 1401690738 | Trích dẫn lưu túi lệ | Trích dẫn lưu túi lệ | 85 500đ | 85 500đ | |
| 19 | 1401680764 | Khâu cò mi, tháo cò | Khâu cò mi, tháo cò | 452 400đ | 452 400đ | |
| 20 | 1401670738 | Cắt bỏ chắp có bọc | Cắt bỏ chắp có bọc | 85 500đ | 85 500đ |
Hotline