Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1401660780 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | 359 500đ | 359 500đ | |
| 2 | 1401650823 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 960 200đ | 960 200đ | |
| 3 | 1401640732 | Cắt bỏ túi lệ | Cắt bỏ túi lệ | 930 200đ | 930 200đ | |
| 4 | 1400880736 | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | 1 252 600đ | 1 252 600đ | |
| 5 | 1401610748 | Tập nhược thị | Tập nhược thị | 43 600đ | 43 600đ | |
| 6 | 1401120075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | 40 300đ | 40 300đ | |
| 7 | 1400830836 | Cắt u da mi không ghép | Cắt u da mi không ghép | 812 100đ | 812 100đ | |
| 8 | 1400840836 | Cắt u mi cả bề dày không ghép | Cắt u mi cả bề dày không ghép | 812 100đ | 812 100đ | |
| 9 | 1400720781 | Lấy dị vật trong củng mạc | Lấy dị vật trong củng mạc | 1 013 600đ | 1 013 600đ | |
| 10 | 1400680763 | Gọt giác mạc đơn thuần | Gọt giác mạc đơn thuần | 860 200đ | 860 200đ | |
| 11 | 1400440833 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | 1 722 100đ | 1 722 100đ | |
| 12 | 1400650824 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | 930 200đ | 930 200đ | |
| 13 | 1400650809 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây tê] | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây tê] | 1 083 600đ | 1 083 600đ | |
| 14 | 1302410644 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | 450 000đ | 450 000đ | |
| 15 | 1400050815 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL | 2 752 600đ | 2 752 600đ | |
| 16 | 1302380648 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | 429 500đ | 429 500đ | |
| 17 | 1302400631 | Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ | Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ | 3 191 500đ | 3 191 500đ | |
| 18 | 1302390645 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | 199 700đ | 199 700đ | |
| 19 | 1302370620 | Hút thai dưới siêu âm | Hút thai dưới siêu âm | 522 000đ | 522 000đ | |
| 20 | 1302310643 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | 352 300đ | 352 300đ |
Hotline