Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1300860680 | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | 3 939 300đ | 3 939 300đ | |
| 2 | 1300720683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | 2 651 700đ | 2 651 700đ | |
| 3 | 1300690681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối [gây tê] | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối [gây tê] | 3 536 400đ | 3 536 400đ | |
| 4 | 1300540600 | Trích áp xe tầng sinh môn | Trích áp xe tầng sinh môn | 873 000đ | 873 000đ | |
| 5 | 1300530594 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | 139 000đ | 139 000đ | |
| 6 | 1300490635 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | 376 500đ | 376 500đ | |
| 7 | 1300520626 | Khâu vòng cổ tử cung | Khâu vòng cổ tử cung | 582 500đ | 582 500đ | |
| 8 | 1300450622 | Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai | Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai | 2 520 200đ | 2 520 200đ | |
| 9 | 1300480640 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | 313 500đ | 313 500đ | |
| 10 | 1300400629 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | 94 600đ | 94 600đ | |
| 11 | 1300330614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | 786 700đ | 786 700đ | |
| 12 | 1300310727 | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | 700 200đ | 700 200đ | |
| 13 | 1300300623 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | 1 663 600đ | 1 663 600đ | |
| 14 | 1300270617 | Forceps | Forceps | 1 141 900đ | 1 141 900đ | |
| 15 | 1300280617 | Giác hút | Giác hút | 1 141 900đ | 1 141 900đ | |
| 16 | 1300260615 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | 1 510 300đ | 1 510 300đ | |
| 17 | 1300232023 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | 55 000đ | 55 000đ | |
| 18 | 1300250638 | Nội xoay thai | Nội xoay thai | 1 472 000đ | 1 472 000đ | |
| 19 | 1300240613 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | 1 191 900đ | 1 191 900đ | |
| 20 | 1300180625 | Khâu tử cung do nạo thủng | Khâu tử cung do nạo thủng | 3 054 800đ | 3 054 800đ |
Hotline