Bảng giá dịch vụ

Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
STT Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư Tên dịch vụ phê duyệt giá Mức giá do quỹ BHYT thanh toán Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán Ghi chú
1 1100151158 Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép 648 200đ 648 200đ
2 1100101148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể 262 900đ 262 900đ
3 1100091149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em 458 200đ 458 200đ
4 1100051148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] 262 900đ 262 900đ
5 1100041149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn 458 200đ 458 200đ
6 1090050219 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] 354 200đ 354 200đ
7 1090050217 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] 269 500đ 269 500đ
8 1090050218 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] 289 500đ 289 500đ
9 1090030205 Thay băng [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] Thay băng [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] 275 600đ 275 600đ
10 1090040075 Cắt chỉ Cắt chỉ 40 300đ 40 300đ
11 1090050216 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] 194 700đ 194 700đ
12 1090030204 Thay băng [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] Thay băng [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] 193 600đ 193 600đ
13 1090030202 Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] 121 400đ 121 400đ
14 1090030203 Thay băng [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] Thay băng [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] 148 600đ 148 600đ
15 1090030201 Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] 89 500đ 89 500đ
16 1090030200 Thay băng [chiều dài ≤ 15cm] Thay băng [chiều dài ≤ 15cm] 64 300đ 64 300đ
17 1010310514 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán] Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán] 182 000đ 182 000đ
18 1010310513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] 282 000đ 282 000đ
19 1010270521 Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] 372 700đ 372 700đ
20 1010280519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] 257 000đ 257 000đ
Hotline Hotline
VBot
Bạn cần hỗ trợ gì?
Bác Sĩ Ảo eMed
VBot
Chào bạn, mình là Bác sĩ ảo AI của eMed!
Bạn có thể nhập triệu chứng bệnh mình sẽ tư vấn cho bạn!
Bạn có thể nhờ mình tìm bệnh viện để khám, thông tin thuốc!
Cũng có thể kiểm tra mã số thuế doanh nghiệp kinh doanh hợp pháp không!
Thông tin Bs eMed AI tư vấn chỉ mang tính chất tham khảo. Aisum.vn