Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1005670584 | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | 1 509 500đ | 1 509 500đ | |
| 2 | 1005660584 | Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) | Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) | 1 509 500đ | 1 509 500đ | |
| 3 | 1005610494 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) | 2 816 900đ | 2 816 900đ | |
| 4 | 1005550494 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | 2 816 900đ | 2 816 900đ | |
| 5 | 1005540494 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) | 2 816 900đ | 2 816 900đ | |
| 6 | 1005500494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | 2 816 900đ | 2 816 900đ | |
| 7 | 1005340465 | Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng | Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng | 3 993 400đ | 3 993 400đ | |
| 8 | 1005260465 | Lấy dị vật trực tràng | Lấy dị vật trực tràng | 3 993 400đ | 3 993 400đ | |
| 9 | 1005240491 | Làm hậu môn nhân tạo | Làm hậu môn nhân tạo | 2 683 900đ | 2 683 900đ | |
| 10 | 1005120465 | Khâu lỗ thủng đại tràng | Khâu lỗ thủng đại tràng | 3 993 400đ | 3 993 400đ | |
| 11 | 1005110491 | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | 2 683 900đ | 2 683 900đ | |
| 12 | 1005100459 | Các phẫu thuật ruột thừa khác | Các phẫu thuật ruột thừa khác | 2 815 900đ | 2 815 900đ | |
| 13 | 1005090493 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | 3 142 500đ | 3 142 500đ | |
| 14 | 1005080459 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | 2 815 900đ | 2 815 900đ | |
| 15 | 1005070459 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | 2 815 900đ | 2 815 900đ | |
| 16 | 1005060459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | Cắt ruột thừa đơn thuần | 2 815 900đ | 2 815 900đ | |
| 17 | 1004950456 | Nối tắt ruột non - ruột non | Nối tắt ruột non - ruột non | 4 764 100đ | 4 764 100đ | |
| 18 | 1004940456 | Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng | Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng | 4 764 100đ | 4 764 100đ | |
| 19 | 1004930465 | Đóng mở thông ruột non | Đóng mở thông ruột non | 3 993 400đ | 3 993 400đ | |
| 20 | 1004920493 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 3 142 500đ | 3 142 500đ |
Hotline