Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1004910455 | Gỡ dính sau mổ lại | Gỡ dính sau mổ lại | 2 705 700đ | 2 705 700đ | |
| 2 | 1004880458 | Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài | Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài | 5 100 100đ | 5 100 100đ | |
| 3 | 1004860465 | Cắt ruột non hình chêm | Cắt ruột non hình chêm | 3 993 400đ | 3 993 400đ | |
| 4 | 1004850465 | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | 3 993 400đ | 3 993 400đ | |
| 5 | 1004830455 | Tháo lồng ruột non | Tháo lồng ruột non | 2 705 700đ | 2 705 700đ | |
| 6 | 1004820455 | Tháo xoắn ruột non | Tháo xoắn ruột non | 2 705 700đ | 2 705 700đ | |
| 7 | 1004810455 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | 2 705 700đ | 2 705 700đ | |
| 8 | 1004800465 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | 3 993 400đ | 3 993 400đ | |
| 9 | 1004630465 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | 3 993 400đ | 3 993 400đ | |
| 10 | 1004520491 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết | Mở bụng thăm dò, sinh thiết | 2 683 900đ | 2 683 900đ | |
| 11 | 1004510491 | Mở bụng thăm dò | Mở bụng thăm dò | 2 683 900đ | 2 683 900đ | |
| 12 | 1004160491 | Mở thông dạ dày | Mở thông dạ dày | 2 683 900đ | 2 683 900đ | |
| 13 | 1004120584 | Mở rộng lỗ sáo | Mở rộng lỗ sáo | 1 509 500đ | 1 509 500đ | |
| 14 | 1004110584 | Cắt hẹp bao quy đầu | Cắt hẹp bao quy đầu | 1 509 500đ | 1 509 500đ | |
| 15 | 1004100584 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | 1 509 500đ | 1 509 500đ | |
| 16 | 1004080584 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | 1 509 500đ | 1 509 500đ | |
| 17 | 1004070435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2 490 900đ | 2 490 900đ | |
| 18 | 1004060435 | Cắt bỏ tinh hoàn | Cắt bỏ tinh hoàn | 2 490 900đ | 2 490 900đ | |
| 19 | 1004050156 | Nong niệu đạo | Nong niệu đạo | 273 500đ | 273 500đ | |
| 20 | 1003710436 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | 1 920 900đ | 1 920 900đ |
Hotline