Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0702270367 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 452 800đ | 452 800đ | |
| 2 | 0702260199 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | 279 500đ | 279 500đ | |
| 3 | 0700100357 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân | Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân | 4 561 600đ | 4 561 600đ | |
| 4 | 0700080360 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | 3 620 900đ | 3 620 900đ | |
| 5 | 0702201144 | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | 2 872 600đ | 2 872 600đ | |
| 6 | 0600731589 | Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu | Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu | 44 800đ | 44 800đ | |
| 7 | 0700090360 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân | 3 620 900đ | 3 620 900đ | |
| 8 | 0700030354 | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | 264 700đ | 264 700đ | |
| 9 | 0700070362 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | 2 955 600đ | 2 955 600đ | |
| 10 | 0500500329 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện | 399 000đ | 399 000đ | |
| 11 | 0500510324 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | 380 200đ | 380 200đ | |
| 12 | 0500490329 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | 399 000đ | 399 000đ | |
| 13 | 0500460329 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện | 399 000đ | 399 000đ | |
| 14 | 0500240333 | Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn | Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn | 351 000đ | 351 000đ | |
| 15 | 0500480329 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | 399 000đ | 399 000đ | |
| 16 | 0500470329 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | 399 000đ | 399 000đ | |
| 17 | 0500440329 | Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện | Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện | 399 000đ | 399 000đ | |
| 18 | 0500450329 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | 399 000đ | 399 000đ | |
| 19 | 0500430333 | Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid) | Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid) | 351 000đ | 351 000đ | |
| 20 | 0500120329 | Điều trị sùi mào gà bằng Plasma | Điều trị sùi mào gà bằng Plasma | 399 000đ | 399 000đ |
Hotline