Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0330410329 | Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399 000đ | 399 000đ | |
| 2 | 0330400329 | Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399 000đ | 399 000đ | |
| 3 | 0330390329 | Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399 000đ | 399 000đ | |
| 4 | 0330380329 | Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399 000đ | 399 000đ | |
| 5 | 0330370329 | Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ | Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ | 399 000đ | 399 000đ | |
| 6 | 0330360329 | Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399 000đ | 399 000đ | |
| 7 | 0330350329 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399 000đ | 399 000đ | |
| 8 | 0330100333 | Chấm TCA điều trị sẹo lõm | Chấm TCA điều trị sẹo lõm | 351 000đ | 351 000đ | |
| 9 | 0330090333 | Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic | Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic | 351 000đ | 351 000đ | |
| 10 | 0330080333 | Điều trị sẹo xấu bằng hóa chất | Điều trị sẹo xấu bằng hóa chất | 351 000đ | 351 000đ | |
| 11 | 0324561044 | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | 771 000đ | 771 000đ | |
| 12 | 0323560505 | Chọc hút áp xe thành bụng | Chọc hút áp xe thành bụng | 218 500đ | 218 500đ | |
| 13 | 0323550077 | Dẫn lưu dịch màng bụng | Dẫn lưu dịch màng bụng | 153 700đ | 153 700đ | |
| 14 | 0322640669 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | 3 116 800đ | 3 116 800đ | |
| 15 | 0322520662 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | 2 932 800đ | 2 932 800đ | |
| 16 | 0322450219 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] | 354 200đ | 354 200đ | |
| 17 | 0322450218 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] | 289 500đ | 289 500đ | |
| 18 | 0322450217 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] | 269 500đ | 269 500đ | |
| 19 | 0321840899 | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | 22 000đ | 22 000đ | |
| 20 | 0322450216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | 194 700đ | 194 700đ |
Hotline