Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0321820895 | Đốt nhiệt họng hạt | Đốt nhiệt họng hạt | 89 400đ | 89 400đ | |
| 2 | 0321830893 | Đốt lạnh họng hạt | Đốt lạnh họng hạt | 141 500đ | 141 500đ | |
| 3 | 0321550869 | Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | 286 500đ | 286 500đ | |
| 4 | 0321540897 | Làm Proetz | Làm Proetz | 69 300đ | 69 300đ | |
| 5 | 0321190505 | Trích nhọt ống tai ngoài | Trích nhọt ống tai ngoài | 218 500đ | 218 500đ | |
| 6 | 0321180882 | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | 64 300đ | 64 300đ | |
| 7 | 0321160992 | Thông vòi nhĩ | Thông vòi nhĩ | 98 300đ | 98 300đ | |
| 8 | 0319701031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate | 280 500đ | 280 500đ | |
| 9 | 0319571033 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | 36 500đ | 36 500đ | |
| 10 | 0319561029 | Nhổ chân răng sữa | Nhổ chân răng sữa | 46 600đ | 46 600đ | |
| 11 | 0319551029 | Nhổ răng sữa | Nhổ răng sữa | 46 600đ | 46 600đ | |
| 12 | 0318591012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 4, 5] | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 4, 5] | 631 000đ | 631 000đ | |
| 13 | 0319541019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | 112 500đ | 112 500đ | |
| 14 | 0319301018 | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | 369 500đ | 369 500đ | |
| 15 | 0318581015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | 991 000đ | 991 000đ | |
| 16 | 0318581014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | 455 500đ | 455 500đ | |
| 17 | 0318581013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] | 861 000đ | 861 000đ | |
| 18 | 0318581012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | 631 000đ | 631 000đ | |
| 19 | 0318361031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite | 280 500đ | 280 500đ | |
| 20 | 0316730740 | Bơm hơi tiền phòng | Bơm hơi tiền phòng | 1 244 100đ | 1 244 100đ |
Hotline