Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2400801675 | Leptospira test nhanh | Leptospira test nhanh | 151 600đ | 151 600đ | |
| 2 | 2400731658 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Helicobacter pylori Ag test nhanh | 171 100đ | 171 100đ | |
| 3 | 2400601627 | Chlamydia test nhanh | Chlamydia test nhanh | 78 300đ | 78 300đ | |
| 4 | 2400561714 | Neisseria meningitidis nhuộm soi | Neisseria meningitidis nhuộm soi | 74 200đ | 74 200đ | |
| 5 | 2400491714 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | 74 200đ | 74 200đ | |
| 6 | 2400431714 | Vibrio cholerae nhuộm soi | Vibrio cholerae nhuộm soi | 74 200đ | 74 200đ | |
| 7 | 2400391714 | Mycobacterium leprae nhuộm soi | Mycobacterium leprae nhuộm soi | 74 200đ | 74 200đ | |
| 8 | 2400281682 | Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert | Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert | 720 500đ | 720 500đ | |
| 9 | 2400211693 | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | 13 000đ | 13 000đ | |
| 10 | 2400181611 | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | 71 600đ | 71 600đ | |
| 11 | 2400171714 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 74 200đ | 74 200đ | |
| 12 | 2400161712 | Vi hệ đường ruột | Vi hệ đường ruột | 32 500đ | 32 500đ | |
| 13 | 2400061723 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | 213 800đ | 213 800đ | |
| 14 | 2400031715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 261 000đ | 261 000đ | |
| 15 | 2400021720 | Vi khuẩn test nhanh | Vi khuẩn test nhanh | 261 000đ | 261 000đ | |
| 16 | 2400011714 | Vi khuẩn nhuộm soi | Vi khuẩn nhuộm soi | 74 200đ | 74 200đ | |
| 17 | 2302281483 | Định lượng CRP (C-Reactive Protein) | Định lượng CRP (C-Reactive Protein) | 56 100đ | 56 100đ | |
| 18 | 2302231494 | Định lượng Urê [dịch] | Định lượng Urê [dịch] | 22 400đ | 22 400đ | |
| 19 | 2302221597 | Đo tỷ trọng dịch chọc dò | Đo tỷ trọng dịch chọc dò | 4 900đ | 4 900đ | |
| 20 | 2302211506 | Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] | Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] | 28 000đ | 28 000đ |
Hotline