Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0201451777 | Ghi điện não thường quy | Ghi điện não thường quy | 75 200đ | 75 200đ | |
| 2 | 0201290083 | Chọc dò dịch não tủy | Chọc dò dịch não tủy | 126 900đ | 126 900đ | |
| 3 | 0201210320 | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | 365 100đ | 365 100đ | |
| 4 | 0201111798 | Nghiệm pháp atropin | Nghiệm pháp atropin | 215 800đ | 215 800đ | |
| 5 | 0200851778 | Điện tim thường | Điện tim thường | 39 900đ | 39 900đ | |
| 6 | 0200680277 | Vận động trị liệu hô hấp | Vận động trị liệu hô hấp | 32 900đ | 32 900đ | |
| 7 | 0200670206 | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | 263 700đ | 263 700đ | |
| 8 | 0200630001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58 600đ | 58 600đ | |
| 9 | 0200610164 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | 194 700đ | 194 700đ | |
| 10 | 0200320898 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Khí dung thuốc giãn phế quản | 27 500đ | 27 500đ | |
| 11 | 0200260111 | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | 192 300đ | 192 300đ | |
| 12 | 0200120095 | Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 729 400đ | 729 400đ | |
| 13 | 0200110079 | Chọc hút khí màng phổi | Chọc hút khí màng phổi | 162 900đ | 162 900đ | |
| 14 | 0200090077 | Chọc dò dịch màng phổi | Chọc dò dịch màng phổi | 153 700đ | 153 700đ | |
| 15 | 0200080078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195 900đ | 195 900đ | |
| 16 | 0102881764 | Định tính chất độc bằng test nhanh (một lần) | Định tính chất độc bằng test nhanh (một lần) | 136 000đ | 136 000đ | |
| 17 | 0102851349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13 600đ | 13 600đ | |
| 18 | 0102811510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16 000đ | 16 000đ | |
| 19 | 0102670203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 148 600đ | 148 600đ | |
| 20 | 0102470118 | Hạ thân nhiệt chỉ huy | Hạ thân nhiệt chỉ huy | 2 310 600đ | 2 310 600đ |
Hotline