Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0101360209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] | 625 000đ | 625 000đ | |
| 2 | 0101350209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] | 625 000đ | 625 000đ | |
| 3 | 0101340209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] | 625 000đ | 625 000đ | |
| 4 | 0101330209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] | 625 000đ | 625 000đ | |
| 5 | 0101320209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] | 625 000đ | 625 000đ | |
| 6 | 0101310209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] | 625 000đ | 625 000đ | |
| 7 | 0101300209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | 625 000đ | 625 000đ | |
| 8 | 0101290209 | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] | 625 000đ | 625 000đ | |
| 9 | 0101280209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] | 625 000đ | 625 000đ | |
| 10 | 0100920001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58 600đ | 58 600đ | |
| 11 | 0100890206 | Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng | Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng | 263 700đ | 263 700đ | |
| 12 | 0100870898 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | 27 500đ | 27 500đ | |
| 13 | 0100860898 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | 27 500đ | 27 500đ | |
| 14 | 0100850277 | Vận động trị liệu hô hấp | Vận động trị liệu hô hấp | 32 900đ | 32 900đ | |
| 15 | 0100800206 | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | 263 700đ | 263 700đ | |
| 16 | 0100771888 | Thay ống nội khí quản | Thay ống nội khí quản | 600 500đ | 600 500đ | |
| 17 | 0100760200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | 64 300đ | 64 300đ | |
| 18 | 0100661888 | Đặt nội khí quản | Đặt nội khí quản | 600 500đ | 600 500đ | |
| 19 | 0100650071 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | 248 500đ | 248 500đ | |
| 20 | 0100560300 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | 373 600đ | 373 600đ |
Hotline