Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 021907 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | 364 400đ | 364 400đ | |
| 2 | 16.1898 | Khám Răng hàm mặt | Khám Răng hàm mặt | 39 800đ | 39 800đ | |
| 3 | 15.1898 | Khám Tai mũi họng | Khám Tai mũi họng | 39 800đ | 39 800đ | |
| 4 | 14.1898 | Khám Mắt | Khám Mắt | 39 800đ | 39 800đ | |
| 5 | 13.1898 | Khám Phụ sản | Khám Phụ sản | 39 800đ | 39 800đ | |
| 6 | 10.1898 | Khám Ngoại | Khám Ngoại | 39 800đ | 39 800đ | |
| 7 | 17.1898 | Khám Phục hồi chức năng | Khám Phục hồi chức năng | 39 800đ | 39 800đ | |
| 8 | 08.1898 | Khám YHCT | Khám YHCT | 39 800đ | 39 800đ | |
| 9 | 07.1898 | Khám Nội tiết | Khám Nội tiết | 39 800đ | 39 800đ | |
| 10 | 06.1898 | Khám tâm thần | Khám tâm thần | 39 800đ | 39 800đ | |
| 11 | 05.1898 | Khám Da liễu | Khám Da liễu | 39 800đ | 39 800đ | |
| 12 | 04.1898 | Khám Lao | Khám Lao | 39 800đ | 39 800đ | |
| 13 | 03.1898 | Khám Nhi | Khám Nhi | 39 800đ | 39 800đ | |
| 14 | 02.1898 | Khám Nội | Khám Nội | 39 800đ | 39 800đ | |
| 15 | 2802640653 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú [gây tê] | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú [gây tê] | 2 595 700đ | 2 595 700đ |
Hotline