Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2302201608 | Phản ứng Rivalta [dịch] | Phản ứng Rivalta [dịch] | 8 800đ | 8 800đ | |
| 2 | 2302191494 | Định lượng Protein [dịch chọc dò] | Định lượng Protein [dịch chọc dò] | 22 400đ | 22 400đ | |
| 3 | 2302171605 | Định lượng Glucose [dịch chọc dò] | Định lượng Glucose [dịch chọc dò] | 13 400đ | 13 400đ | |
| 4 | 2302161494 | Định lượng Creatinin [dịch] | Định lượng Creatinin [dịch] | 22 400đ | 22 400đ | |
| 5 | 2302151506 | Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] | Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] | 28 000đ | 28 000đ | |
| 6 | 2302141493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] | Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] | 22 400đ | 22 400đ | |
| 7 | 2302131494 | Định lượng Amylase [dịch] | Định lượng Amylase [dịch] | 22 400đ | 22 400đ | |
| 8 | 2302101607 | Định lượng Protein [dịch não tủy] | Định lượng Protein [dịch não tủy] | 11 200đ | 11 200đ | |
| 9 | 2302091606 | Phản ứng Pandy [dịch] | Phản ứng Pandy [dịch] | 8 800đ | 8 800đ | |
| 10 | 2302081605 | Định lượng Glucose [dịch não tủy] | Định lượng Glucose [dịch não tủy] | 13 400đ | 13 400đ | |
| 11 | 2302071604 | Định lượng Clo [dịch não tủy] | Định lượng Clo [dịch não tủy] | 23 400đ | 23 400đ | |
| 12 | 2302061596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 28 600đ | 28 600đ | |
| 13 | 2302051598 | Định lượng Urê (niệu) | Định lượng Urê (niệu) | 16 800đ | 16 800đ | |
| 14 | 2302021592 | Định tính Protein Bence-Jones [niệu] | Định tính Protein Bence-Jones [niệu] | 22 400đ | 22 400đ | |
| 15 | 2302011593 | Định lượng Protein (niệu) | Định lượng Protein (niệu) | 14 400đ | 14 400đ | |
| 16 | 2301991763 | Định tính Porphyrin [niệu] | Định tính Porphyrin [niệu] | 63 400đ | 63 400đ | |
| 17 | 2301951589 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | 44 800đ | 44 800đ | |
| 18 | 2301931589 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | 44 800đ | 44 800đ | |
| 19 | 2301891587 | Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] | Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] | 44 800đ | 44 800đ | |
| 20 | 2301881586 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | 44 800đ | 44 800đ |
Hotline