| 1 |
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood/Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa |
Viên |
0đ |
|
| 2 |
Desmodips/Kim tiền thảo, Râu ngô |
Viên |
0đ |
|
| 3 |
Kim tiền thảo/Kim tiền thảo |
Viên |
0đ |
|
| 4 |
Forvim - ngân kiều giải độc Xuân Quang/Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng |
viên |
0đ |
|
| 5 |
ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
Viên |
0đ |
|
| 6 |
Diệp hạ châu Vạn Xuân/Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa |
Gói |
0đ |
|
| 7 |
Livcol/Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa |
Viên |
0đ |
|
| 8 |
VG-5/Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp |
Viên |
0đ |
|
| 9 |
Metrad/Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp |
Viên |
0đ |
|
| 10 |
Phyllantol/Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất |
Viên |
0đ |
|
| 11 |
Bình Can/Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần |
Viên |
0đ |
|
| 12 |
BỔ GAN P/H/Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử |
Viên |
0đ |
|
| 13 |
Pharnanca/Đan sâm, Tam thất |
Viên |
0đ |
|
| 14 |
Bài thạch Trường Phúc/Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa |
Viên |
0đ |
|
| 15 |
Cảm cúm –f/Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà |
Viên |
0đ |
|
| 16 |
Cảm mạo thông/Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương |
Viên |
0đ |
|
| 17 |
Gừng/Gừng |
Viên |
0đ |
|
| 18 |
SMOFlipid 20%/Nhũ dịch lipid |
Chai |
142 000đ |
|
| 19 |
Natri clorid 0,9%/Natri clorid |
Chai |
6 153đ |
|
| 20 |
Natri clorid 0,9%/Natri clorid |
Túi |
5 985đ |
|